femme fatale

Định nghĩa
  • Danh từ: Một phụ nữ được coi sức quyến rũ nguy hiểm, thường dẫn dắt đàn ông vào những tình huống rắc rối hoặc tai hại. "Femme fatale" thường một nhân vật bí ẩn, quyến rũ khả năng thao túng người khác lợi ích riêng.
dụ sử dụng
  • (Bộ phim noir một femme fatale cổ điển, người đã dụ dỗ thám tử vào một trò chơi nguy hiểm.)
  • (Trong văn học, femme fatale thường biểu tượng của dục vọng cấm kỵ sự suy đồi đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the femme fatale": đóng vai một người phụ nữ quyến rũ nguy hiểm.

    • She decides to play the femme fatale in the company's annual theater production. ( ấy quyết định đóng vai femme fatale trong vở kịch thường niên của công ty.)
  • "femme fatale archetype": nguyên mẫu người phụ nữ quyến rũ nguy hiểm trong văn hóa đại chúng.

    • The femme fatale archetype has evolved over time, from ancient myths to modern movies. (Nguyên mẫu femme fatale đã tiến hóa theo thời gian, từ thần thoại cổ đại đến phim ảnh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Femme (danh từ, tiếng Pháp): người phụ nữ.
  • Fatale (tính từ, tiếng Pháp): gây chết người, nguy hiểm.
  • Femme fatale thường được viết bằng chữ nghiêng trong văn bản tiếng Anh để nhấn mạnh nguồn gốc tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Seducer (kẻ quyến rũ): người sức hấp dẫn mãnh liệt, thường dùng để chỉ cả nam lẫn nữ.
  • Vamp (người đàn bà quyến rũ): từ lóng chỉ một phụ nữ quyến rũ thao túng đàn ông.
  • Enchantress (nữ phù thủy quyến rũ): người phụ nữ sức hoặc kỳ lạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "A dangerous woman": một người phụ nữ nguy hiểm.
    • Beware of her; she's a dangerous woman, a true femme fatale. (Hãy cẩn thận với ta; ta một người phụ nữ nguy hiểm, một femme fatale thực thụ.)